Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-540.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-547.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-567.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-573.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-577.78 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-244.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-245.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-247.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-192.06 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-192.44 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75C-156.83 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-161.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-161.55 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43B-066.59 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92A-437.95 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 78A-217.11 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-222.83 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-570.28 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-572.56 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-575.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-230.33 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 81C-294.83 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-821.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-843.43 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-411.85 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-417.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-255.08 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-257.63 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-748.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |