Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-386.11 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-390.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-520.28 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-525.36 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70B-035.00 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-541.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-541.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-615.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-643.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-649.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-653.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-656.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-689.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-693.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-758.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-782.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-792.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-873.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-270.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-279.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-003.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-025.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-061.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-103.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-931.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-937.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-948.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-969.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-971.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |