Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-434.22 - Hà Nội Xe Tải -
29K-438.33 - Hà Nội Xe Tải -
29K-444.37 - Hà Nội Xe Tải -
29K-474.26 - Hà Nội Xe Tải -
29B-659.35 - Hà Nội Xe Khách -
11A-141.19 - Cao Bằng Xe Con -
11B-016.38 - Cao Bằng Xe Khách -
97C-050.22 - Bắc Kạn Xe Tải -
97C-051.83 - Bắc Kạn Xe Tải -
22A-271.83 - Tuyên Quang Xe Con -
22B-019.35 - Tuyên Quang Xe Khách -
27A-131.35 - Điện Biên Xe Con -
25C-061.26 - Lai Châu Xe Tải -
26B-021.38 - Sơn La Xe Khách -
12B-018.09 - Lạng Sơn Xe Khách -
12B-019.25 - Lạng Sơn Xe Khách -
14K-003.63 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-049.18 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-861.15 - Bắc Giang Xe Con -
98A-864.85 - Bắc Giang Xe Con -
98A-887.98 - Bắc Giang Xe Con -
98A-900.65 - Bắc Giang Xe Con -
98B-044.85 - Bắc Giang Xe Khách -
19A-749.35 - Phú Thọ Xe Con -
99A-877.63 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-331.83 - Bắc Ninh Xe Tải -
34A-921.00 - Hải Dương Xe Con -
34A-931.18 - Hải Dương Xe Con -
34C-438.19 - Hải Dương Xe Tải -
34C-439.77 - Hải Dương Xe Tải -