Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-559.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89B-027.85 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90A-287.82 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35A-473.22 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-245.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-246.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-276.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-512.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-512.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-530.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-564.64 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-048.44 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38C-246.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-024.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73A-380.65 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73B-020.09 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 76A-330.83 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-365.44 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-041.25 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78A-220.15 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-576.55 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85B-016.11 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-213.26 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-164.00 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 47A-821.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-849.22 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-864.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-250.77 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-750.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-766.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |