Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-384.85 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-507.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-515.22 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70B-035.16 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-549.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-635.58 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-661.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-274.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-028.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-029.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-074.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-108.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-112.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-120.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-122.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-130.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-148.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-900.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-910.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-927.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-928.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-934.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-945.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-191.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-201.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-204.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-216.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-253.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |