Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-412.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-417.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-367.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-384.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-454.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-462.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-626.85 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-632.85 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-637.25 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-638.25 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-639.25 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22D-013.55 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 27B-014.15 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26A-242.28 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21B-014.16 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28B-020.11 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-897.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-049.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-877.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-877.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-884.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-716.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-867.33 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99B-031.36 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-932.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-040.44 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-437.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-440.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-464.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |