Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-487.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-491.18 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17A-507.19 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-290.44 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-297.36 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-156.00 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36K-291.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-293.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-523.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37D-050.33 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 73A-377.00 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43C-315.65 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-316.15 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 78B-019.56 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78D-009.83 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 47A-843.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-259.63 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-758.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-760.63 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-764.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-200.16 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-612.25 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-037.44 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-630.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-636.11 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-024.85 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-664.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-686.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-005.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |