Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24D-010.25 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 25B-008.77 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 12C-141.19 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98A-908.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98B-044.18 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 98B-044.96 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 98B-046.15 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19C-272.18 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-273.22 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.55 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-028.15 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19D-020.85 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-794.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-807.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-864.63 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-893.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-027.72 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-922.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-966.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-440.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-498.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-549.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-300.85 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35D-018.08 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36C-553.29 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-579.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-487.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |