Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-212.08 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-312.83 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-316.95 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67D-008.98 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 68A-379.22 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 29K-339.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-343.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-346.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-349.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-374.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-426.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-427.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-433.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-442.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-448.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-450.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-639.15 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23C-091.28 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 97C-051.44 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22C-118.25 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24C-166.85 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-172.09 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24D-011.85 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27C-077.11 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27B-015.29 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26C-164.11 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20C-313.63 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-319.83 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.06 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12D-008.25 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |