Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12D-008.77 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14D-032.08 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98C-381.65 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-395.06 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88C-320.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-334.95 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-341.08 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-435.77 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-043.28 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-433.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-434.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-466.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-512.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-493.96 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-054.18 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89B-025.36 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17B-030.56 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18C-174.33 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-177.28 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-177.36 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-560.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-047.96 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36D-030.29 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37C-594.85 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-246.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-252.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74C-146.26 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |