Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-942.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-948.48 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-261.29 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 78D-009.06 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79C-231.85 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 82B-022.95 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82D-013.06 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81C-297.06 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-298.15 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-397.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-411.14 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-422.98 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-021.09 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48C-117.22 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48D-006.19 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49B-034.22 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49D-016.77 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93C-203.96 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-217.22 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-524.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-538.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-542.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-619.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-623.29 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-790.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-791.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-792.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-850.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-853.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |