Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-267.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-268.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-061.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-087.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-107.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-114.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-121.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-126.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-191.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-212.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-217.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-217.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-230.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-249.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-280.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-281.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-285.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-294.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-296.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-341.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-342.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-346.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62B-034.03 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63C-229.77 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-239.83 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63D-013.18 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 63D-013.25 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 71C-137.95 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 64D-010.08 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |