Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-902.85 - Thái Nguyên Xe Con -
20B-037.95 - Thái Nguyên Xe Khách -
98A-873.15 - Bắc Giang Xe Con -
98A-910.18 - Bắc Giang Xe Con -
98D-023.55 - Bắc Giang Xe tải van -
19C-279.77 - Phú Thọ Xe Tải -
99C-345.09 - Bắc Ninh Xe Tải -
99B-031.33 - Bắc Ninh Xe Khách -
99D-026.00 - Bắc Ninh Xe tải van -
34A-933.15 - Hải Dương Xe Con -
34A-948.55 - Hải Dương Xe Con -
34C-445.33 - Hải Dương Xe Tải -
15C-489.36 - Hải Phòng Xe Tải -
89A-547.95 - Hưng Yên Xe Con -
17A-499.16 - Thái Bình Xe Con -
90A-299.59 - Hà Nam Xe Con -
18B-031.06 - Nam Định Xe Khách -
35B-024.11 - Ninh Bình Xe Khách -
36K-230.33 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-235.18 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-248.11 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-257.25 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-276.22 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-303.11 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-580.77 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-492.44 - Nghệ An Xe Con -
37K-507.59 - Nghệ An Xe Con -
37K-530.15 - Nghệ An Xe Con -
37C-574.16 - Nghệ An Xe Tải -
37C-581.06 - Nghệ An Xe Tải -