Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-390.55 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76C-180.33 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-361.44 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-221.83 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-594.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-047.25 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86A-332.00 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81B-029.36 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-815.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-837.59 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-840.38 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-248.58 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-015.36 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-747.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-505.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-025.06 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61C-625.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-639.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-632.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-660.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-667.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-030.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-039.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-040.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-050.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-052.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-083.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-100.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-905.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-906.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |