Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-119.29 - Hà Nội Xe Con -
30M-183.08 - Hà Nội Xe Con -
30M-202.08 - Hà Nội Xe Con -
30M-261.29 - Hà Nội Xe Con -
30M-280.36 - Hà Nội Xe Con -
30M-344.98 - Hà Nội Xe Con -
30M-395.85 - Hà Nội Xe Con -
29K-327.35 - Hà Nội Xe Tải -
29K-448.98 - Hà Nội Xe Tải -
29B-659.83 - Hà Nội Xe Khách -
29D-635.28 - Hà Nội Xe tải van -
97C-051.19 - Bắc Kạn Xe Tải -
22C-116.28 - Tuyên Quang Xe Tải -
26C-163.65 - Sơn La Xe Tải -
26C-163.83 - Sơn La Xe Tải -
26B-020.85 - Sơn La Xe Khách -
20A-867.22 - Thái Nguyên Xe Con -
12B-019.11 - Lạng Sơn Xe Khách -
14K-024.55 - Quảng Ninh Xe Con -
14B-053.29 - Quảng Ninh Xe Khách -
98A-865.44 - Bắc Giang Xe Con -
98A-885.15 - Bắc Giang Xe Con -
98A-904.77 - Bắc Giang Xe Con -
98B-045.59 - Bắc Giang Xe Khách -
98D-022.15 - Bắc Giang Xe tải van -
19C-270.59 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-273.18 - Phú Thọ Xe Tải -
88A-789.09 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-311.28 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99A-876.00 - Bắc Ninh Xe Con -