Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-886.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-894.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-026.58 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 15K-475.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-496.94 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-507.58 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-219.55 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-288.63 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-300.15 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35C-184.63 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-554.63 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-575.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-581.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-047.08 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37C-572.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-580.33 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73A-379.28 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73D-009.56 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 75A-401.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-948.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-323.26 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92C-258.00 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77A-361.26 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-366.26 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 85C-085.63 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 82B-023.20 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82D-011.06 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81C-285.15 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-820.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |