Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-831.22 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-837.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-861.38 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-401.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-417.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-417.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-249.36 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49C-394.98 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-034.38 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49D-016.95 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-522.83 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-202.56 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-022.44 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93B-024.38 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70C-214.77 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-217.28 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-536.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-566.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-583.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-639.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-629.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-645.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-782.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-272.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-013.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-001.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-014.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-070.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-103.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |