Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-114.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-146.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-952.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-954.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-960.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-192.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-217.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-235.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-293.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-306.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-354.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62B-033.09 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 64C-136.00 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66A-314.11 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66B-026.95 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 65A-528.22 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-529.65 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65C-258.44 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 95C-092.38 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 83B-026.25 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 94D-005.59 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 30M-036.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-075.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-153.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-191.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-197.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-213.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-224.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-225.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-275.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |