Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-736.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-743.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19D-019.36 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-803.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-806.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-879.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-921.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-434.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-501.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-513.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-540.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-540.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-551.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-349.33 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-354.00 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.28 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18A-493.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-512.63 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18D-015.08 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-472.26 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-481.95 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-233.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-237.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-276.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-282.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-486.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-488.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-490.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |