Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-351.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-362.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-380.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-419.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-444.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-455.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-468.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22C-112.63 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24D-013.28 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 26D-014.33 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 26D-016.26 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 20C-316.19 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-035.58 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12D-010.65 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 12D-011.00 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14C-460.83 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-464.15 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-470.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-471.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-056.38 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98B-047.98 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19C-266.06 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-272.56 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-278.11 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-019.25 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 19D-021.77 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 19D-022.58 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88C-315.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-021.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99C-334.58 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |