Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-337.28 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-339.63 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-341.15 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-030.77 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-443.25 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-504.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-496.56 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-053.19 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-347.06 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-353.58 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-358.08 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-217.83 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18D-018.16 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35C-183.06 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-549.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-552.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-562.25 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-577.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-583.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38B-026.27 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73B-017.44 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74C-144.33 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-145.06 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-163.44 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-979.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-317.63 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-320.28 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92C-260.29 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76D-015.09 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77D-008.22 | - | Bình Định | Xe tải van | - |