Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77D-010.19 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78C-126.95 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79C-233.19 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85B-017.63 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-214.06 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82D-013.19 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81C-283.36 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-297.09 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-400.28 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-121.44 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-387.08 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-393.35 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-032.44 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93C-205.36 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-024.83 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61K-521.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-528.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-537.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-613.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-770.16 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-776.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-025.29 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-844.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-846.48 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-282.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-058.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-073.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-090.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |