Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-890.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-899.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-381.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-723.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-736.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-753.54 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19B-029.33 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-823.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-854.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-872.33 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-890.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-943.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-951.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-976.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-038.77 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 34D-040.33 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 34D-042.09 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 89A-549.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-501.15 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-502.56 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-302.09 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-274.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-489.55 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-491.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-516.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-543.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-554.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-694.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-704.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |