Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-249.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43A-967.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76B-029.58 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-359.77 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-582.63 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-325.58 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.98 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-455.19 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-473.85 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-831.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-414.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-251.44 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-254.63 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-254.85 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-261.00 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-121.09 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-748.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-765.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-032.85 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49B-033.95 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49B-035.63 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93B-022.18 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70C-215.59 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70D-012.95 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-520.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-640.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-644.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |