Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-647.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-651.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-656.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-770.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-776.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-794.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-078.65 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-876.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-265.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-268.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-017.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-023.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-031.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-048.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-054.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-083.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-107.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-907.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-914.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-954.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-970.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-056.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-069.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-088.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-152.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-156.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-193.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-206.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-234.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |