Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-197.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-330.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-331.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-367.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-370.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-433.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-450.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-167.22 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-171.72 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 22A-280.26 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-134.58 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-077.56 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27D-009.06 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 21C-112.29 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20A-874.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-902.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-990.36 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-740.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-750.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-271.29 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-274.36 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-793.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-851.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-862.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-872.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-884.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-888.14 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-928.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-956.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |