Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-432.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-448.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-545.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-351.52 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-493.38 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-495.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-294.44 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35A-483.29 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-263.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-552.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-573.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-596.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 75A-390.35 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75D-010.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 92A-436.08 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-363.22 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79C-231.00 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 47A-823.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-848.77 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-404.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-416.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-261.22 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-117.16 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49D-016.15 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93C-204.22 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-204.98 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-535.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |