Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-347.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-380.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-395.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-353.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-422.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24A-316.38 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24B-021.95 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 28A-263.35 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20B-038.22 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12A-263.25 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12B-017.65 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12D-010.85 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-024.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-861.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-863.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-902.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98B-046.38 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-742.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-747.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-807.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-821.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-319.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-021.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 34A-924.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-486.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-493.19 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17A-498.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |