Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-506.00 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-491.26 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-509.29 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-510.06 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18D-018.44 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36K-285.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-579.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-510.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-533.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-544.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-546.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-552.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-570.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-573.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-680.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-683.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-700.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-245.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-020.25 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73B-017.55 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 75C-161.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75D-009.77 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-955.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-314.85 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-318.63 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92D-015.59 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76C-179.44 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-356.22 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-223.28 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-224.65 | - | Phú Yên | Xe Con | - |