Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78D-008.29 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-573.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-578.11 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85B-016.83 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-025.33 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-026.15 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82B-021.36 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-479.29 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-285.09 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-401.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48B-015.33 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-752.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-763.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-519.29 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-600.96 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-217.77 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-554.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-627.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-767.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-781.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-794.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-081.16 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51N-057.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-075.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-117.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-145.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-990.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-060.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-078.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |