Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-864.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-870.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-876.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-877.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-881.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-885.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-897.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-321.56 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-145.25 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-013.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-015.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-037.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-996.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-871.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-880.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-885.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-891.55 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-901.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-910.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-725.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-738.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-265.58 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-020.95 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-807.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-807.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-313.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-320.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-321.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-857.63 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-887.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |