Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-919.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-930.55 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-442.15 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-445.29 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-430.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-444.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-481.83 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-491.28 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-549.33 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-493.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-223.26 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90C-154.51 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18C-182.35 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-470.63 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-471.65 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-237.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-240.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-247.42 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-260.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-274.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-274.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-303.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-505.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-506.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-539.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-696.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-704.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |