Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-243.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-248.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74A-282.09 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-943.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-948.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-963.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-972.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-436.85 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-440.36 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77D-009.77 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79A-584.08 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-150.63 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-152.77 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-086.55 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85C-087.55 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 81A-474.33 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-478.63 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-283.84 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 93D-010.83 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-587.16 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-592.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-592.77 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-560.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60D-023.44 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-846.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-865.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-875.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-057.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |