Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-736.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-751.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-804.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-806.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-856.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-857.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-924.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-927.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-936.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-941.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-945.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-951.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-956.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-535.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-539.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-496.29 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-496.65 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-237.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-291.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-302.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-490.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-514.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-514.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-531.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |