Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-905.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98B-045.63 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 98D-024.19 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-737.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.63 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-867.76 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-344.63 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-031.08 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-937.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-438.55 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-440.77 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-455.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-487.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-482.16 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-485.59 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-490.85 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-491.29 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-493.09 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-538.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-503.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-030.58 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 35C-183.55 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-231.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-245.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-572.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-690.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-244.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-249.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |