Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73D-010.00 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 43A-965.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-974.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-314.59 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-318.09 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 78A-216.25 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85A-148.56 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85B-017.28 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 82A-162.00 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-457.59 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-295.15 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48B-016.25 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48D-007.15 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-746.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-748.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-763.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-393.98 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-400.18 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-506.09 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-513.77 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-520.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-530.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-622.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-847.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-872.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-271.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-275.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-062.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-064.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |