Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-079.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-079.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-091.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-102.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-132.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-135.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-142.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-151.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-154.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-471.36 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-220.77 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63A-330.18 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-341.65 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63B-033.95 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 63B-036.00 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71C-135.00 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 64B-018.95 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66B-026.98 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66D-012.10 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 67B-032.08 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68A-382.11 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-178.33 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68B-034.83 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 68B-035.16 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 68B-037.44 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 95B-018.77 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 83A-194.98 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 69C-108.26 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-085.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-088.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |