Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-460.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-481.19 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-534.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-537.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-348.08 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-360.65 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18C-180.77 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-182.11 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35D-017.15 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36C-551.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-571.71 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-594.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-048.49 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38C-254.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-194.56 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 43A-941.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-945.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-963.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43B-065.25 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92C-259.16 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-265.19 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77A-364.11 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 85C-086.65 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85D-007.18 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 47C-420.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-018.85 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |