Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47D-020.85 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49D-015.58 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 70A-608.77 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-528.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-541.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-620.63 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-770.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-779.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-023.19 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-846.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-880.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-266.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-268.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-046.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-053.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-054.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-940.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-960.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-072.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-139.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-141.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-157.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-178.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |