Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-181.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-192.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-240.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-241.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-241.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-268.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-284.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-285.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-350.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63C-230.58 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-240.15 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63D-013.58 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 71C-138.25 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71B-025.28 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 84B-022.18 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 84D-007.56 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 66C-184.38 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66D-012.63 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 66D-014.18 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 67A-330.56 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-341.36 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68B-036.09 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-527.16 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-527.95 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65D-011.10 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 69D-005.83 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 30M-052.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-130.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-247.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-265.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |