Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-312.33 - Hà Nội Xe Con -
30M-353.59 - Hà Nội Xe Con -
30M-401.22 - Hà Nội Xe Con -
29K-357.38 - Hà Nội Xe Tải -
29K-448.77 - Hà Nội Xe Tải -
29K-463.44 - Hà Nội Xe Tải -
29K-471.56 - Hà Nội Xe Tải -
23B-013.11 - Hà Giang Xe Khách -
22C-115.38 - Tuyên Quang Xe Tải -
22D-010.56 - Tuyên Quang Xe tải van -
26A-235.65 - Sơn La Xe Con -
26A-240.85 - Sơn La Xe Con -
21A-230.98 - Yên Bái Xe Con -
21C-115.19 - Yên Bái Xe Tải -
20A-872.55 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-002.26 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-017.44 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-043.77 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-048.00 - Quảng Ninh Xe Con -
98B-045.38 - Bắc Giang Xe Khách -
98D-021.00 - Bắc Giang Xe tải van -
19A-715.65 - Phú Thọ Xe Con -
19A-723.09 - Phú Thọ Xe Con -
19A-723.65 - Phú Thọ Xe Con -
19A-730.59 - Phú Thọ Xe Con -
19A-738.25 - Phú Thọ Xe Con -
88A-790.98 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-827.44 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-310.44 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-312.59 - Vĩnh Phúc Xe Tải -