Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-313.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-321.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34D-041.65 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-428.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-452.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-468.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-501.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-057.05 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-564.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-493.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-506.19 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-221.59 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-223.63 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-296.36 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35A-465.44 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-249.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-260.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-031.38 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-496.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-516.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-523.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-560.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-573.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38D-022.00 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 75C-157.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-158.35 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-980.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92D-015.06 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |