Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77B-041.22 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77D-007.36 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79A-586.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-147.19 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85D-007.85 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 47A-819.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-820.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-844.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-846.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-860.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-403.03 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-406.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-406.25 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-409.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-422.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-122.00 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-756.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-777.01 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-509.06 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-522.59 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70C-217.83 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-523.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-637.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-645.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-671.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-757.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-780.28 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-793.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-009.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |