Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27D-007.59 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26C-165.36 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26B-021.56 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 28A-264.08 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-875.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-314.59 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-271.96 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-007.55 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-450.65 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-461.18 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-397.11 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-735.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19D-021.33 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-805.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-856.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-935.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-959.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-433.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.15 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-487.85 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-347.59 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-493.95 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-496.25 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-219.56 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 35A-474.08 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-475.65 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-185.59 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-237.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-247.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-266.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |