Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-558.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-573.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-556.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-576.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-590.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-243.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73A-371.33 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-392.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-160.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-031.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75D-010.35 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-952.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92D-013.15 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-334.59 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-180.35 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-370.38 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-263.65 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78B-020.38 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 85A-147.16 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-327.83 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-209.77 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-161.36 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82D-013.10 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-454.65 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-474.55 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-290.15 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-855.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-414.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-762.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-764.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |