Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49B-034.30 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49D-017.56 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 70A-606.56 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-573.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-625.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-786.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-792.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-794.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-271.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-280.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-282.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-075.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-079.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-109.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-965.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-983.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-065.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-075.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-129.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-141.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-144.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-153.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-173.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-174.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-184.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-210.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-212.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-247.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-307.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |