Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-433.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-445.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-465.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97D-011.25 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 25A-087.98 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 21A-231.16 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-264.63 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28D-013.65 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-878.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12D-008.58 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-013.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-035.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-732.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-750.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-756.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-790.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-854.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-885.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-924.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-959.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-452.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-545.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-562.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-498.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-491.28 | - | Nam Định | Xe Con | - |