Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93C-203.08 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-600.65 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-527.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-663.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-668.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-676.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-877.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-880.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-142.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-174.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-201.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-224.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-233.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-253.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-259.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-267.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71A-223.36 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 67A-337.83 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-344.00 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68D-007.26 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65A-525.33 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95A-140.96 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95D-024.85 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 69A-163.33 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 61K-558.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 65A-534.53 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 17A-511.27 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 29K-335.03 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-246.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-641.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |