Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-147.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81C-291.43 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51L-941.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85B-014.42 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 20A-883.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-286.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-291.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-621.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 17A-512.05 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51N-079.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-654.23 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 48A-251.73 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 72B-048.87 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 29K-470.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 25B-010.26 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 37B-049.16 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 30M-347.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35D-019.64 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 72A-884.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37K-512.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51N-108.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18C-174.65 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 15K-448.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51N-110.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-284.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-946.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 37B-047.98 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 72B-045.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 30M-333.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35D-019.33 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |