Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-501.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30M-058.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 69B-015.33 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 99A-893.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 62A-494.00 | - | Long An | Xe Con | - |
| 51L-908.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-876.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-064.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-961.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-140.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-392.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-215.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-472.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11D-011.00 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 98A-895.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37K-548.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73B-018.33 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 51L-978.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-255.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35A-467.46 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 61B-045.56 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 86B-027.36 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 37B-048.29 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 23C-092.35 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 66B-024.55 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 30M-340.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63B-036.55 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 43A-949.94 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 60K-697.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61B-046.22 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |